| | |

Thuật ngữ về Sức Mạnh Biển Trong Quan Hệ Quốc Tế – Tác giả:  Sinh viên lớp ‘Sea Power in Modern International Relations’ (Học kỳ 1A – NH 2025-2026)

Glossary of Terms in Sea Power in International Relations


Bài viết Thuật ngữ trong Sức Mạnh Biển Trong Quan Hệ Quốc Tế (“Glossary of Terms in Sea Power in International Relations” ) do tập thể sinh viên học phần ‘Sea Power in Modern International Relations Class’ thực hiện (Học kỳ 1A- năm học 2025-2026). Các thuật ngữ được chia thành 4 nhóm:

(1) Thuật ngữ về địa chiến lược biển;

(2) Thuật ngữ về kinh tế biển và  lợi ích hàng hải chiến lược;

(3) thuật ngữ về an ninh biển

(4) thuật ngữ về quản trị biển và  quyền lực quốc gia trên  biển. 

Sea Power – Sức mạnh biển 

Sức mạnh biển đề cập đến sức mạnh được tích lũy bởi một quốc gia thông qua khả năng sử dụng biển cho mục đích quân sự (đảm bảo an ninh biển, phòng vệ lãnh thổ trên biển) và dân sự (giao thông, đánh bắt cá và khai thác tài nguyên dưới đáy biển).

  1. THUẬT NGỮ VỀ ĐỊA CHIẾN LƯỢC BIỂN

Nguồn: internet

Archipelago – quần đảo

Quần đảo là một nhóm đảo nằm rải rác trên một vùng nước, thông thường là trên các đại dương. Trong góc nhìn sức mạnh biển, quần đảo là thuật ngữ chỉ một nhóm đảo và vùng biển nối liền, tạo thành một thực thể địa chính trị chiến lược cho hoạt động quân sư và dân sự trên biển. 

Artificial Islands – Đảo nhân tạo

Đảo nhân tạo – là một khối đất hoặc cấu trúc do con người xây dựng trong vùng nước, thay vì hình thành theo các quá trình tự nhiên, thường bằng cách cải tạo đất, đổ cát hoặc đá, hoặc kết hợp các đảo nhỏ sẵn có. Các đảo này được tạo ra với nhiều mục đích khác nhau (cư trú, du lịch, hạ tầng, khai thác tài nguyên) và thể hiện cách con người mở rộng sử dụng đất ra các khu vực mặt nước vốn chưa được khai thác.

Maritime geopolitics – Địa chính trị biển

Địa chính trị biển là lĩnh vực nghiên cứu cách yếu tố địa lý của vùng biển,, tuyến hàng hải và tài nguyên biển ảnh hưởng đến quan hệ quyền lực và chiến lược của các quốc gia trên biển. Nó tập trung vào việc kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng, duy trì hiện diện hải quân và tiếp cận nguồn tài nguyên biển như những yếu tố then chốt của an ninh quốc gia và chính sách đối ngoại. Địa chính trị biển lý giải cách các quốc gia cạnh tranh hoặc hợp tác trên không gian biển để bảo vệ tuyến thương mại, căn cứ hải quân, thể hiện sức mạnh, và duy trì ổn định khu vực.

Nguồn: internet

Maritime strategic chokepoints – các điểm nghẽn chiến lược hàng hải

Các eo biển hàng hải chiến lược là những lối đi hẹp trên biển, nối liền các đại dương hoặc vùng biển và có vai trò rất quan trọng trong thương mại và an ninh quốc tế. Việc kiểm soát các eo biển này có thể ảnh hưởng lớn đến tuyến vận tải toàn cầu, nguồn cung năng lượng và hoạt động của hải quân.

Maritime Zones 

Vùng biển là các khu vực biển khác nhau tiếp giáp với một quốc gia ven biển, bao gồm Biển nội thủy (Internal Waters), biển lãnh hải (Territorial Sea), Vùng tiếp giáp lãnh hải (Contiguous Zone), Thềm lục địa (Continental Shelf), Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ – Exclusive Economic Zone), và vùng Biển cả (High Seas). Tùy vào khu vực vùng nước trên biển, các quốc gia duyên hải các quyền sử dụng và quyền tài phán khác nhau theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982″ (UNCLOS 1982) .

Territorial sea – lãnh hải

Lãnh hải là khu vực biển tiếp giáp ngoài vùng nội thủy, có chiều rộng tối đa 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong phạm vi này, quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn (bao gồm vùng trời, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển) như trên lãnh thổ đất liền, nhưng bị giới hạn bởi quyền “đi qua vô hại” của tàu thuyền nước ngoài. Về bản chất pháp lý, biển lãnh hải (cùng với nội thủy và vùng nước của quần đảo) là một phần của lãnh thổ quốc gia ven biển, khác với các vùng nước khác như vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế  (EEZ) hoặc thềm lục địa, nơi mà quốc gia chỉ có quyền tài phán chức năng, không có chủ quyền tuyệt đối.

  1. THUẬT NGỮ VỀ KINH TẾ BIỂN VÀ LỢI ÍCH HÀNG HẢI CHIẾN LƯỢC 

Nguồn: internet

Blue economy – kinh tế biển xanh

Thuật ngữ “Kinh tế biển xanh” nói chung đề cập đến một nền kinh tế đại dương bền vững bao gồm các hoạt động sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên đại dương để tăng trưởng kinh tế, cải thiện sinh kế và việc làm nhưng vẫn bảo tồn được sự sống của hệ sinh thái biển.

Commercial shipping – Vận tải thương mại đường biển

Vận tải hàng hải thương mại đề cập đến hoạt động khai thác các tàu thương mại nhằm vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Tàu thương mại gồm tàu container, tàu chở dầu, tàu hàng rời… Hoạt động vận tải biển thương mại đóng góp khối lượng hàng hóa trao đổi toàn cầu, là đường vận tải then chốt duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng xương sống cho nền kinh tế thế giới.

Freedom of navigation – tự do hàng hải

Tự do hàng hải (FON) là một nguyên tắc của luật biển (Điều 87(1)a của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982)  quy định rằng các tàu mang cờ của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào sẽ không bị các quốc gia khác can thiệp khi di chuyển, vận chuyển  trong vùng biển quốc tế, ngoại trừ các trường hợp ngoại lệ được quy định trong luật quốc tế.

Maritime Connectivity – kết nối hàng hải

“Kết nối hàng hải” là mức độ mà các quốc gia được kết nối với mạng lưới vận tải biển toàn cầu, được đo bằng số lượng và tần suất các tuyến hàng hải trực tiếp, quy mô tàu

Maritime dependency – Phụ thuộc hàng hải

Sự phụ thuộc vào biển là tình trạng mà trong đó nền kinh tế của một quốc gia phụ thuộc vào việc tiếp cận, khai thác thương mại hàng hải và vận chuyển hàng hóa trên biển, bằng đường biển. 

Maritime economy – kinh tế hàng hải

Kinh tế biển là lĩnh vực kinh tế bao gồm các hoạt động sản xuất, cung ứng hàng hóa và dịch vụ dựa vào đến việc khai thác và sử dụng biển

Maritime resources – tài nguyên biển

Tài nguyên biển đề cập đến các nguồn lực sinh học và vật chất (khoáng sản, khoáng chất..) được tìm thấy trong môi trường đại dương mà con người có thể sử dụng, bao gồm trữ lượng cá, chất dinh dưỡng và các dịch vụ hệ sinh thái. Tài nguyên biển là một nguồn quan trọng tạo nên sức mạnh biển của một quốc gia và một vùng đại dương. 

Sea lines of communication (SLOC)– Tuyến giao thông đường biển

Tuyến  giao thông đường biển là tuyến đường biển chính giữa các cảng trên khắp thế giới và được sử dụng cho mục đích thương mại, quân sự/hải quân, hậu cần và các mục đích khác giữa các quốc gia. SLOC đóng vai trò như động mạch chính của nền kinh tế một quốc gia. SLOC  đóng vai trò sống còn đối với an ninh kinh tế toàn cầu và an ninh quốc gia, vì bất kỳ sự gián đoạn nào – do cướp biển, xung đột hoặc tranh chấp lãnh thổ – đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và nguồn năng lượng thế giới.

Nguồn: internet

The Maritime Silk Road – Con đường Tơ lụa trên biển

Con đường Tơ Lụa Trên Biển là tuyến đường thương mại trên biển, vốn là một phần của Con đường Tơ Lụa cổ đại, kết nối Trung Quốc với Đông Nam Á, Nam Á, Châu Phi và Châu Âu thông qua trao đổi hàng hải. Trong thời hiện đại, thuật ngữ này thường chỉ “Con đường Tơ Lụa Trên Biển Thế Kỷ 21” của Trung Quốc, một phần trong sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI), nhằm tăng cường kết nối, cơ sở hạ tầng và hợp tác kinh tế của Trung Quốc dọc theo các tuyến đường biển chính.

 (3) THUẬT NGỮ VỀ AN NINH BIỂN

Nguồn: internet

Blue crime (or maritime crime) – Tội phạm biển

Tội phạm trên biển bao gồm các hoạt động bất hợp pháp trên biển như cướp biển, cướp có vũ trang, buôn người, buôn lậu ma túy-vũ khí, đánh bắt cá trái phép và gây ô nhiễm môi trường. Các hành vi này trực tiếp đe dọa an ninh, kinh tế và môi trường của các quốc gia ven biển và cộng đồng quốc tế.

Counter-piracy – chống cướp biển

Chống cướp biển – đề cập đến các hành động quân sự và thực thi pháp luật, có sự phối hợp rất chặt chẽ và được thực hiện bởi lực lượng hải quân và liên minh quốc tế nhằm đấu tranh chống nạn cướp biển trên biển. Các hoạt động này bao gồm bảo vệ tàu thương mại thông qua việc hộ tống bằng tàu chiến, tuần tra các khu vực biển có nguy cơ cao, chặn đánh tàu cướp biển, và thiết lập các cơ chế pháp lý để truy tố những tên cướp biển bị bắt giữ. Nỗ lực chống cướp biển thường liên quan đến sự hợp tác giữa nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế để đảm bảo an ninh hàng hải và tự do hàng hải

IUU fishing – Khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định

 IUU fishing – thuật ngữ này là viết tắt của Illegal, unreported, unregulated fishing  (Đánh bắt cá bất hợp pháp, Không báo cáo và Không theo quy định). Đây là một thuật ngữ  đề cập đến các hoạt động đánh bắt cá vi phạm pháp luật, không được báo cáo với chính quyền về sản lượng hay địa điểm khai thác, hoặc diễn ra ở những khu vực hoặc đối với các loài không được quản lý bởi bất kỳ biện pháp quản lý nào. Đánh bắt cá IUU có thể làm suy yếu nghề cá bền vững, làm cạn kiệt nguồn lợi cá và gây thiệt hại kinh tế cho các cộng đồng ven biển và chính phủ các quốc gia ven biển, thậm chí liên quan đến vấn đề bóc lột ngư dân.

Maritime security threats – Các mối đe dọa an ninh biển

Các mối đe dọa an ninh hàng hải là các hành động, sự cố, tác nhân phát sinh có khả năng gây hại nghiêm trọng cho đến sự ổn định và phát triển bền vững của các vùng biển và các hoạt động dân sự và quân sự trên biển. Các mối đe dọa an ninh biển phổ biến như tội phạm trên biển, xung đột hải quân, khai thác tài nguyên biển trái luật. 

Maritime terrorism – khủng bố hàng hải

Khủng bố hàng hải là hành vi sử dụng hoặc đe dọa sử dụng  bạo lực trên biển hoặc khu vực ven biển để đạt được mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ. Hành vi này thường nhắm vào tàu thuyền, càng biển hoặc cơ sở hạ tầng hàng hải.

Sea lane security –  An ninh tuyến được biển

An ninh đường biển là thuật ngữ đề cập đến sự an toàn và các hoạt động bảo vệ các các tuyến thương mại hàng hải chính ( SLOC) và các điểm nghẽn quan trọng (Checkpoints) để tàu thuyền, hàng hóa và nguồn cung năng lượng có thể di chuyển an toàn và thông suốt, góp phần vào an ninh kinh tế và an ninh năng lượng. 

Sea-level rise – mực nước biển dâng

Sự dâng mực nước biển là sự gia tăng mực nước trung bình của các đại dương toàn cầu theo thời gian, chủ yếu do sự tan băng và sự giãn nở nhiệt của đại dương. Mực nước biển dâng gây ra xói mòn, lũ lụt, và xâm chiếm đất liền, cộng đồng dân cư. 

Territorial Water Disputes – tranh chấp lãnh hải

Territorial water disputes” trong sức mạnh biển thường dùng để chỉ các tranh chấp giữa hai hoặc nhiều quốc gia liên quan tới quyền sở hữu, kiểm soát hoặc khai thác vùng nước (biển) thuộc lãnh thổ hoặc vùng liên quan tới lãnh thổ quốc gia, ví dụ như vùng ven bờ, vùng biển nội thủy, vùng tiếp giáp lãnh hải, khu kinh tế đặc quyền (EEZ) hay vùng thềm lục địa.

4. THUẬT NGỮ VỀ QUẢN TRỊ BIỂN VÀ QUYỀN LỰC QUỐC GIA TRÊN BIỂN 

Command of the sea – Quyền kiểm soát biển

Kiểm soát biển ( thuật ngữ khác: control of the sea; sea control) là một khái niệm về sức mạnh của một lực lượng hải quân kiểm soát hoàn toàn hoạt động dân-quân sự hàng hải đối với một vùng biển nhất định, nơi mà lực lượng hải quân đối thủ không thể can thiệp và sử dụng trực tiếp. Khái niệm này  kết nối với khái niệm ưu thế hàng hải (maritime dominance)

 Nguồn: internet

Fleet – hạm đội

Hạm đội là một tập hợp các tàu, hoặc toàn bộ lực lượng tàu thuyền thuộc hải quân của một quốc gia. Trong tác phẩm Sea Power của Đô đốc James Stavridis, khái niệm “Hạm đội’ được mở rộng vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật quân sự, trở thành biểu tượng hữu hình của quyền lực biển. Theo đó, hạm đội không chỉ là phương tiện tác chiến mà còn là công cụ chiến lược giúp quốc gia kiểm soát, duy trì trật tự hàng hải  bảo vệ và khai thác các đại dương nhằm phục vụ lợi ích quốc gia. 

Littoral states – Các quốc gia ven biển

Quốc gia ven biển (tên gọi khác coastal countries)  là quốc gia có đường bờ biển, hoặc một phần lãnh thổ giáp biển. Các quốc gia này có thẩm quyền quản lý và bảo tồn sử dụng vùng biển và tài nguyên theo quy định của Luật biển Quốc tế.  Ngược lại là các quốc gia không giáp biển (land-locked countries)

Littoral warfare – tác chiến ven biển

Tác chiến ven biển là nghệ thuật tác chiến tiến hành bởi các lực lượng hải quân, không quân và lục quân (lực lượng đổ bộ)  ở các khu vực biển gần bờ biển, xung quanh các đảo, giữa các vùng biển hạn chế. Tác chiến ven biển khác biệt hoàn toàn so với chiến tranh hải quân trên mặt trận đại dương (ocean naval warfare).

Mahan’s theory of sea power – học thuyết sức mạnh biển của Mahan

Học thuyết Sức mạnh Biển của Mahan là lý thuyết hàng hải kinh điển được phát triển bởi Alfred Thayer Mahan, một nhà sử học hải quân của Mỹ. Ông khẳng định rằng sự kiêu hãnh quốc gia và sức ảnh hưởng toàn cầu chặt chẽ gắn liền với khả năng kiểm soát biển thông qua sức mạnh hải quân, hoạt động thương mại hàng hải và việc xây dựng các căn cứ ở nước ngoài. Theo Mahan, có sáu yếu tố chính cấu thành sức mạnh biển bao gồm vị trí địa lý, các đặc điểm tự nhiên, phạm vi lãnh thổ, số dân, tính cách dân tộc, và chính sách của chính quyền.


Maritime competition – Cạnh tranh hàng hải

Cạnh tranh hàng hải là thực trạng cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia nhằm đạt được ảnh hưởng, quyền kiểm soát hoặc lợi thế trong các khu vực biển và đại dương, bao gồm việc phát triển hải quân, mở rộng căn cứ cảng và khẳng định yêu sách hàng hải phục vụ mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc an ninh.

Maritime diplomacy – ngoại giao hàng hải

Ngoại giao biển – là việc một quốc gia sử dụng các năng lực hải quân và hàng hải của mình nhằm đạt được mục tiêu chính sách đối ngoại thông qua những hoạt động hợp tác hòa bình trên biển. Điều này bao gồm các chuyến thăm hải quân, diễn tập chung, hoạt động nhân đạo và hợp tác an ninh hàng hải giữa các quốc gia. Mục tiêu của ngoại giao biển là xây dựng lòng tin, củng cố quan hệ đối tác và duy trì ổn định trong khu vực cũng như trên phạm vi toàn cầu.

Maritime expansion – mở rộng hàng hải

Mở rộng hàng hải là quá trình mà một quốc gia hoặc một liên minh quốc gia mở rộng ảnh hưởng, quyền kiểm soát hoặc hiện diện của mình trên biển và đại dương  thông qua việc thám hiểm, thiết lập tuyến thương mại đường biển, phát triển hải quân, hoặc xây dựng hạ tầng hàng hải từ đó vượt ra ngoài lãnh thổ đất liền ban đầu.

Maritime Strategy – chiến lược hàng hải

Chiến lược hàng hải là cách một quốc gia thông qua  lực lượng không quân, hải quân và lục quân hoạt động phối hợp để tác động đến các sự kiện ven biển sức mạnh trên biển để bảo vệ lợi ích của mình. Chiến lược hàng hải không chỉ liên quan đến hải quân chiến lược hàng hải không chỉ đơn thuần hoạt động của các lực lượng hải quân (naval force) hay chiến lược hải quân (naval strategy), mà còn bao gồm thương mại, ngoại giao và luật pháp trên biển. 

Naval blockade – phong tỏa hải quân

Phong tỏa hải quân là một hoạt động quân sự nhằm ngăn chặn tàu thuyền của đối phương hoặc các tàu thuyền trung lập ra vào các cảng hoặc khu vực ven biển, qua đó hạn chế việc vận chuyển nhân sự hoặc hàng hóa đến một vùng lãnh thổ nhất định

Naval bases – căn cứ hải quân

Căn cứ hải quân là các cơ sở quân sự cố định được xây dựng dọc theo bờ biển hoặc trên các đảo có vị trí chiến lược, nhằm cung cấp hỗ trợ về tác chiến, hậu cần và hành chính cho lực lượng hải quân của một quốc gia. Chúng đóng vai trò là trung tâm bảo dưỡng, sửa chữa tàu, tiếp nhiên liệu, cung ứng vật tư, huấn luyện và chỉ huy. Căn cứ hải quân cho phép quốc gia mở rộng sức mạnh hàng hải, kiểm soát vùng biển và bảo vệ lợi ích quốc gia trên phạm vi toàn cầu.

naval power – sức mạnh hải quân

Sức mạnh hải quân là sức mạnh quân sự được triển khai và sử dụng trên biển hoặc từ biển, thể hiện năng lực vận hành sức mạnh quân sự trên, trên không và dưới mặt biển thông qua các lực lượng hải quân, tàu ngầm và tàu sân bay để thực hiện phòng thủ, răn đe, ngoại giao và thể hiện quyền lực. Bên cạnh khả năng chiến đấu trên biển, sức mạnh hải quân được thể hiện qua khả năng bảo vệ thương mại hàng hải, đảm bảo an toàn các tuyến hàng hải và mở rộng ảnh hưởng chiến lược trên đại dương.

Naval rivalry – cạnh tranh hải quân

Sự cạnh tranh hải quân đề cập đến việc hai hay nhiều quốc gia cạnh tranh trong việc xây dựng và duy trì lực lượng hải quân mạnh nhằm đạt được lợi thế quân sự, kinh tế hoặc địa chính trị trên biển, cụ thể là mở rộng năng lực hàng hải và ảnh hưởng chiến lược của mình. 

Nguồn: internet

NATO – NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) là một liên minh quân sự được thành lập năm 1949 nhằm tạo ra đối trọng với quân đội Liên Xô đóng tại Trung và Đông Âu sau Thế chiến II. Hiệp ước ban đầu được ký kết bởi mười quốc gia châu Âu và hai quốc gia Bắc Mỹ – Anh, Bỉ, Canada, Đan Mạch, Pháp, Iceland, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Na Uy, Bồ Đào Nha và Hoa Kỳ. Điều cốt lõi của Hiệp ước là Điều 5, quy định: một cuộc tấn công vũ trang chống lại một thành viên NATO sẽ được coi là một cuộc tấn công chống lại tất cả các nước thành viên. 

 Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, NATO được tái cấu trúc thành một tổ chức “hợp tác an ninh”. Tổ chức này có 32 quốc gia thành viên. Phần Lan (2023) và Thụy Điển (2024)  là hai thành viên mới nhất của NATO. 

Sea Denial – Ngăn chặn biển

Ngăn chặn biển là chiến lược trên biển nhằm ngăn cản nước đối phương sử dụng vùng biển cho các mục đích quân sự hoặc thương mại mà không nhất thiết phải kiểm soát hoàn toàn vùng biển đó. Chiến lược này tập trung vào việc gây gián đoạn hoặc hạn chế quyền tiếp cận và tự do hoạt động của đối phương trong các khu vực hàng hải cụ thể thông qua các phương tiện như tàu ngầm, thủy lôi hoặc tên lửa chống hạm.

Sustainable Ocean Governance – quản trị đại dương bền vững

Quản trị đại dương bền vững là hệ thống các nguyên tắc, chính sách và biện pháp quản lý nhằm đảm bảo việc sử dụng tài nguyên biển một cách có trách nhiệm, công bằng và duy trì được sức khỏe lâu dài của đại dương. Mục tiêu của quản trị này là tạo ra sự cân bằng giữa việc bảo vệ hệ sinh thái biển và phát triển kinh tế  như đánh bắt thủy sản, du lịch ven biển, và vận tải hàng hải  mà không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên. Quản trị đại dương bền vững đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế và cộng đồng địa phương để cùng giải quyết những thách thức toàn cầu như đánh bắt quá mức, ô nhiễm môi trường biển và biến đổi khí hậu.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Agustiyan, D. R., Mamahit, D. A., & Suwarno, P. (2022). Sea lines of communications (SLOC): Complexity of China’s 21st Century Maritime Silk Road threats. International Journal of Arts and Social Science, 5(2), 24–30. https://www.ijassjournal.com/2022/V5I2/414659925.pdf
  2. Archipelago. (n.d.). National Geographic Education. https://education.nationalgeographic.org/resource/archipelago/
  3. Artificial island – New World Encyclopedia. (n.d.). https://www.newworldencyclopedia.org/entry/Artificial_island
  4. Bateman, S. (2011). Maritime diplomacy in the 21st century. Maritime Affairs: Journal of the National Maritime Foundation of India, 7(2), 1–18.
  5. Britannica. (2024). Maritime Silk Road. https://www.britannica.com/topic/Maritime-Silk- Road
  6. Cambridge Dictionary. (n.d.). Maritime. In Cambridge Dictionary. Retrieved October 24, 2025, from https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/maritime
  7. Cambridge Dictionary. (n.d.). Terrorism. In Cambridge Dictionary. Retrieved October 24, 2025, from https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/terrorism
  8. Defencyclopedia. (2014, August 17). Littoral warfare ships (Part 1): Introduction. https://defencyclopedia.com/2014/08/17/littoral-warfare-ships-part-1-introduction/
  9. Erickson, A. S. (2010). Sea denial strategy. Naval War College Review, 63(2), 77–99.
  10. FMIT Institute. (n.d.). Sea-level rise risks là gì. https://fmit.vn/en/glossary/sea-level-rise-risks-la-gi
  11. Food and Agriculture Organization of the United Nations. (n.d.). What is IUU fishing? https://www.fao.org/iuu-fishing/background/what-is-iuu-fishing/en/
  12. Fravel, M. T. (2014). Territorial and maritime boundary disputes in Asia. In S. M. Pekkanen, J. Ravenhill, & R. Foot (Eds.), The Oxford handbook of the international relations of Asia (Chap. 27). Oxford University Press.
  13. Freedom of navigation. (n.d.). In Wikipedia. Retrieved February 17, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/Freedom_of_navigation
  14. Grove, E. (2017, December 22). Sea Power. Oxford Research Encyclopedia of International Studies.
  15. Guilfoyle, D. (2008). Piracy off Somalia: UN Security Council Resolution 1816 and IMO Regional Counter-Piracy Efforts. The International and Comparative Law Quarterly, 57(3), 690–699.
  16. Hattendorf, J. B., & Sea Power Centre – Australia. (2013). What is a maritime strategy? Soundings. https://navyvic.net/news/documents/Soundings_1.pdf
  17. Hayward, X. (n.d.). A Midshipman’s Guide to Sea Power. Sea Power Centre Australia.
  18. Heintschel Von Heinegg, W. (n.d.). Blockade. Oxford Public International Law. https://opil.ouplaw.com/display/10.1093/law:epil/9780199231690/law-9780199231690-e252
  19. Hlongwa, L. (2020). China’s Maritime Silk Road Initiative: A quest for sea power. Scientia Militaria: South African Journal of Military Studies, 48(2), 21-37.
  20. Hoagland, P., Ticco, P. C., & Countryman, C. E. (2019). Marine policy overview. In J. K. Cochran, H. J. Bokuniewicz, & P. L. Yager (Eds.), Encyclopedia of Ocean Sciences (3rd ed., pp. 538-545). Academic Press.
  21. Indian Ocean and the safety of sea lines of communication. (n.d.). Columbia International Affairs Online. https://ciaotest.cc.columbia.edu/olj/sa/sa_aug01sav01.html
  22. Krajowa Izba Gospodarki Morskiej. (2020). Polish Chamber of Maritime Commerce: About maritime economy.
  23. Kumara, J. S. (2021). The sea power of small states: A case study of Sri Lanka. European Scientific Journal, 17(2), 151-169.
  24. Lane, J. M., & Pretes, M. (2020). Maritime dependency and economic prosperity: Why access to oceanic trade matters. Marine Policy, 121, 104180. https://doi.org/10.1016/j.marpol.2020.104180
  25. Mahan, A. T. (n.d.). Mahan on Naval Warfare. Project Gutenberg.
  26. Maritime Global Security. (2025, March). Maritime Industry Security Threat Overview (MISTO).
  27. MaritimeSA. (2016, September 19). A littoral state. https://maritimesa.org/grade-11/2016/09/19/a-littoral-state/
  28. National Development and Reform Commission of China. (2015). Vision and actions on jointly building Silk Road Economic Belt and 21st-Century Maritime Silk Road.
  29. Progoulaki, M., Tsioumas, V., & Voutsina, K. (2022). Turning followers into leaders: Commercial shipping versus navy – a literature review. Maritime Economics & Logistics, 24(2), 466–488.
  30. Till, G. (2009). Seapower: A guide for the twenty-first century. Routledge.
  31. Till, G. (2018). Seapower: A guide for the twenty-first century (4th ed.). Routledge.
  32. UNCTAD. (2023). Review of Maritime Transport 2023. United Nations Conference on Trade and Development. https://unctad.org/publication/review-maritime-transport-2023
  33. Wolf, S. (2013, August). Territorial Sea. Oxford Public International Law.
  34. World Bank & United Nations Environment Programme. (2018). The potential of the Blue Economy.
  35. World Economic Forum. (2025, March 25). Sea level rise: Everything you need to know. https://www.weforum.org/stories/2025/03/rising-sea-levels-global-threat/

Ảnh: Nhóm tác giả bài viết

Học phần ‘Sức mạnh biển trong quan hệ quốc tế hiện đại’ (Sea power in international relations, Khoa Quan hệ quốc tế, UEF) chia sẻ những kiến thức về vai trò chiến lược của biển trong định hình sự đa dạng của quan hệ quốc tế. Nội dung cốt lõi của học phần gồm lý thuyết sức mạnh biển (sea power), các yếu tố tăng cường và làm suy yếu sức mạnh biển tại các vùng biển lớn của thế giới: Thái Bình Dương (Pacific Ocean), Ấn Độ Dương (Indian Ocean), Biển Đông (South China/ East Sea), Địa Trung Hải (Mediterranean Sea), Bắc Băng Dương (Arctic Ocean), Đại Tây Dương (Atlantic Ocean), và Caribbean. Học phần còn cung cấp kiến thức về khái niệm tội phạm biển (Blue crimes).  Học phần được tổ chức theo mô hình IR lab, hướng dẫn sinh viên thực hiện dự án viết báo khoa học về vấn đề sức mạnh biển.

Similar Posts